cruet
cruet
kru:t
kroot
/kɹˈuːt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "cruet"trong tiếng Anh

01

lọ đựng dấm, lọ đựng dầu

a small container for liquids, typically oil and vinegar, or seasonings, such as salt or pepper, used for serving on a table during a meal
cruet definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
cruets
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng