crossbar
cross
ˈkrɑ:s
kraas
bar
bɑr
baar
/kɹˈɒsbɑː/

Định nghĩa và ý nghĩa của "crossbar"trong tiếng Anh

Crossbar
01

thanh ngang, xà ngang

long thin horizontal crosspiece between two vertical posts
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
crossbars
02

xà ngang

game equipment consisting of a horizontal bar to be jumped or vaulted over
03

thanh ngang, xà ngang

a horizontal bar that goes across something
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng