cross-stitch
Pronunciation
/kɹˈɔsstˈɪtʃ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "cross-stitch"trong tiếng Anh

Cross-stitch
01

mũi thêu chữ thập, thêu chữ thập

a type of embroidery stitch that involves creating X-shaped stitches on a fabric
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
cross-stitches
02

mũi thêu chữ thập, chữ thập

two stitches forming a cross or X
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng