Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Cross-stitch
01
mũi thêu chữ thập, thêu chữ thập
a type of embroidery stitch that involves creating X-shaped stitches on a fabric
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
cross-stitches
02
mũi thêu chữ thập, chữ thập
two stitches forming a cross or X



























