crocodile tears
cro
ˈkrɒ
kro
co
dile
daɪl
dail
tears
tɪəz
tiez

Định nghĩa và ý nghĩa của "crocodile tears"trong tiếng Anh

Crocodile tears
01

nước mắt cá sấu, nước mắt giả tạo

fake display of feelings of sadness, remorse, or sympathy 
thành ngữ
thân mật
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
crocodile tears
Các ví dụ
The politician shed crocodile tears during his speech, pretending to empathize with the citizens' struggles while actively working against their interests. 

Chính trị gia đã rơi nước mắt cá sấu trong bài phát biểu của mình, giả vờ đồng cảm với những khó khăn của người dân trong khi đang tích cực làm việc chống lại lợi ích của họ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng