Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Criminal law
01
luật hình sự, luật hình phạt
the system of laws that defines crimes and sets punishments for them
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
Cases of murder are dealt with under criminal law.
Các vụ án giết người được xử lý theo luật hình sự.



























