cremation
cre
kri
kri
ma
ˈmeɪ
mei
tion
ʃən
shēn
/kɹɪmˈe‍ɪʃən/

Định nghĩa và ý nghĩa của "cremation"trong tiếng Anh

Cremation
01

hỏa táng, thiêu xác

the process of burning a dead body to ashes
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
Many cultures have rituals associated with cremation.
Nhiều nền văn hóa có các nghi lễ liên quan đến hỏa táng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng