cremation
cre
krɪ
kri
ma
ˈmeɪ
mei
tion
ʃən
shēn
creationcrenation

Định nghĩa và ý nghĩa của "cremation"trong tiếng Anh

Cremation
01

hỏa táng, thiêu xác

the process of burning a dead body to ashes 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The family chose cremation instead of burial. 

Gia đình đã chọn hỏa táng thay vì chôn cất.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng