credo
cre
ˈkri:
kri
do
dəʊ
dew
laredooviedodadotornado

Định nghĩa và ý nghĩa của "credo"trong tiếng Anh

01

tín điều, lời tuyên xưng đức tin

a formal statement of beliefs or principles, often religious or philosophical in nature 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
credos
Các ví dụ
The Nicene Creed is a well-known Christian credo that articulates fundamental beliefs about the nature of God and Christ. 

Kinh Tin Kính Nicea là một credo Cơ đốc nổi tiếng trình bày những niềm tin cơ bản về bản chất của Thiên Chúa và Chúa Kitô.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng