Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Creature comforts
01
tiện nghi đời thường, tiện nghi sinh hoạt
a set of things that make life comfortable and more enjoyable for one
thành ngữ
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
không đếm được
Các ví dụ
The cabin was simple, but it had all the creature comforts we needed.
Căn nhà gỗ đơn giản, nhưng có đủ tiện nghi chúng tôi cần.



























