Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Creature comforts
01
tiện nghi, những thứ làm cuộc sống thoải mái hơn
a set of things that make life comfortable and more enjoyable for one
Các ví dụ
The newly renovated office space is equipped with all the modern creature comforts to enhance employee satisfaction and productivity.
Không gian văn phòng mới được cải tạo được trang bị tất cả các tiện nghi hiện đại để nâng cao sự hài lòng và năng suất của nhân viên.



























