crass
crass
kræs
krās
/kɹˈɑːs/

Định nghĩa và ý nghĩa của "crass"trong tiếng Anh

01

thô lỗ, thô tục

lacking sensitivity, refinement, or tact, often displaying vulgarity or rudeness
Các ví dụ
She was taken aback by the crass behavior of her coworker, who showed no regard for professional etiquette.
Cô ấy bị sốc trước hành vi thô lỗ của đồng nghiệp, người không tỏ ra tôn trọng nghi thức chuyên nghiệp.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng