crass
crass
krɑ:s
kraas
crossclasscrasiscraps

Định nghĩa và ý nghĩa của "crass"trong tiếng Anh

01

thô lỗ, thô tục

lacking sensitivity, refinement, or tact, often displaying vulgarity or rudeness 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
crassest
so sánh hơn
crasser
có thể phân cấp
Các ví dụ
His crass remarks offended everyone at the dinner party, leaving an uncomfortable atmosphere. 

Những nhận xét thô lỗ của anh ta đã xúc phạm mọi người tại bữa tiệc tối, để lại một bầu không khí khó chịu.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng