Cao cấp
|
Ứng Dụng Di Động
|
Liên hệ với chúng tôi
|
Từ điển hình ảnh
Toggle navigation
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Tiếng Anh
English
choose
Tiếng Tây Ban Nha
español
choose
Tiếng Đức
Deutsch
choose
Tiếng Pháp
français
choose
Chọn ngôn ngữ của bạn
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
cra
ppy
/ˈkræ.ˌpi/
or /krā.pi/
âm tiết
âm vị
cra
ˈkræ
krā
ppy
ˌpi
pi
/kɹˈæpi/
Adjective (1)
Định nghĩa và ý nghĩa của "crappy"trong tiếng Anh
crappy
TÍNH TỪ
01
tệ
, dở
having very low quality
awful
bad
dreadful
lousy
shitty
Các ví dụ
His
crappy
attitude towards his coworkers made the workplace unpleasant.
Thái độ
tồi tệ
của anh ta đối với đồng nghiệp đã làm cho nơi làm việc trở nên khó chịu.
Cây Từ Vựng
crappy
crap
@langeek.co
Từ Gần
crapper
crape
crap out
crap
cranky
craps
crapulence
crash
crash course
crash diet
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
Copyright © 2024 Langeek Inc. | All Rights Reserved |
Privacy Policy
Copyright © 2024 Langeek Inc.
All Rights Reserved
Privacy Policy
Tải Ứng Dụng
Tải Về
Download Mobile App
Cửa Hàng Ứng Dụng