Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
coveted
01
mong muốn, khao khát
strongly desired by many people
Các ví dụ
Her coveted position as CEO of the company was the result of years of hard work and dedication.
Vị trí mong muốn của cô ấy với tư cách là CEO của công ty là kết quả của nhiều năm làm việc chăm chỉ và cống hiến.
Cây Từ Vựng
coveted
covet



























