Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Cove
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
coves
Các ví dụ
A secluded cove provided a perfect spot for a romantic picnic.
Một vịnh nhỏ hẻo lánh đã cung cấp một điểm hoàn hảo cho một buổi dã ngoại lãng mạn.
02
vịnh nhỏ, hang
a small, narrow cave or recess in the side of a cliff or mountain
Các ví dụ
The cove in the mountains was cool and dark.
Vịnh nhỏ trong núi mát mẻ và tối tăm.



























