Cao cấp
|
Ứng Dụng Di Động
|
Liên hệ với chúng tôi
Từ vựng
Ngữ pháp
Cụm từ
Cách phát âm
Đọc hiểu
Toggle navigation
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Tiếng Anh
English
choose
Tiếng Tây Ban Nha
español
choose
Tiếng Đức
Deutsch
choose
Tiếng Pháp
français
choose
Chọn ngôn ngữ của bạn
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
cou
sin
/ˈkʌ.zən/
or /ka.zēn/
syllabuses
letters
cou
ˈkʌ
ka
sin
zən
zēn
/ˈkʌzən/
Noun (1)
Định nghĩa và ý nghĩa của "cousin"trong tiếng Anh
Cousin
DANH TỪ
01
anh em họ
, chị em họ
our aunt or uncle's child
Các ví dụ
It 's important to be supportive of your
cousin
, especially during difficult times.
Quan trọng là phải hỗ trợ
anh em họ
của bạn, đặc biệt là trong những thời điểm khó khăn.
Cây Từ Vựng
cousinly
cousin
@langeek.co
Từ Gần
couscous
courtyard
courtside
courtship
courtroom
cousin-german
couture
couturier
couverture chocolate
covalent bond
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
Copyright © 2024 Langeek Inc. | All Rights Reserved |
Privacy Policy
Copyright © 2024 Langeek Inc.
All Rights Reserved
Privacy Policy
Tải Ứng Dụng
Tải Về
Download Mobile App