Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Courtyard
01
sân trong, khoảng sân
an area with no roof that is partially or completely surrounded by walls, often forming a part of a large building
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
courtyards
Các ví dụ
The children played in the courtyard, enjoying the fresh air and sunshine.
Những đứa trẻ chơi trong sân, tận hưởng không khí trong lành và ánh nắng mặt trời.



























