courting
cour
ˈkɔ:
kaw
ting
tɪng
ting
couplingcouchingcountingcoursing

Định nghĩa và ý nghĩa của "courting"trong tiếng Anh

Courting
01

tán tỉnh, cầu hôn

the act of a man seeking the affections of a woman, typically with the intention of marriage 
courting definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
Courting in the 19th century often involved formal visits and chaperones. 

Tán tỉnh vào thế kỷ 19 thường liên quan đến những cuộc thăm viếng trang trọng và người đi kèm.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng