counting
counting
'kaʊntɪng
kawnting
couplingcourtingcouchingcoursing

Định nghĩa và ý nghĩa của "counting"trong tiếng Anh

Counting
01

đếm, sự đếm

the act of counting; reciting numbers in ascending order 
counting definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
countings
counting
01

tính cả, bao gồm

including or taking a particular thing or person into account 
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
He has four children, counting the twins. 

Anh ấy có bốn người con, tính cả cặp song sinh.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng