counterpane
coun
ˈkaʊn
kawn
ter
pane
peɪn
pein
countermine

Định nghĩa và ý nghĩa của "counterpane"trong tiếng Anh

Counterpane
01

khăn trải giường, vỏ phủ giường

decorative cover for a bed 
counterpane definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
counterpanes
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng