airing cupboard
Pronunciation
/ˈɛɹɪŋ kˈʌbəd/

Định nghĩa và ý nghĩa của "airing cupboard"trong tiếng Anh

Airing cupboard
01

tủ phơi quần áo, tủ sấy quần áo

a warm and enclosed storage space in a house, usually containing a hot water cylinder, used to dry or air clothes
airing cupboard definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
airing cupboards
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng