cost-efficient
cost
kɑst
kaast
e
ɪ
i
ffi
fi
cient
ʃənt
shēnt
British pronunciation
/kˈɒstɪfˈɪʃənt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "cost-efficient"trong tiếng Anh

cost-efficient
01

tiết kiệm chi phí, hiệu quả về chi phí

achieving the desired result without wasting resources or spending too much
example
Các ví dụ
The project was completed in a cost-efficient manner, staying within budget.
Dự án đã được hoàn thành một cách tiết kiệm chi phí, nằm trong ngân sách.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store