Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Cosmogony
01
vũ trụ học, nghiên cứu vũ trụ học
the scientific and philosophical study of how and why the universe came to be
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Cây Từ Vựng
cosmogonic
cosmogony



























