cosmogony
cos
ˈkɑ:z
kaaz
mo
go
ny
ni
ni
/kˈɒzməɡəni/

Định nghĩa và ý nghĩa của "cosmogony"trong tiếng Anh

Cosmogony
01

vũ trụ học, nghiên cứu vũ trụ học

the scientific and philosophical study of how and why the universe came to be
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng