cosmetics
cos
kɒz
koz
me
ˈmɛ
me
tics
tɪks
tiks
magneticsathleticsphoneticsaesthetics

Định nghĩa và ý nghĩa của "cosmetics"trong tiếng Anh

Cosmetics
01

mỹ phẩm, sản phẩm làm đẹp

any type of substance that one puts on one's skin, particularly the face, to make it look more attractive 
cosmetics definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
She has a wide collection of cosmetics for different makeup looks. 

Cô ấy có một bộ sưu tập mỹ phẩm rộng lớn cho các kiểu trang điểm khác nhau.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng