corps de ballet
corps
kɔ:
kaw
de
ba
llet
leɪ
lei

Định nghĩa và ý nghĩa của "corps de ballet"trong tiếng Anh

Corps de ballet
01

đoàn múa ba lê

the ensemble of dancers in a ballet company who perform together as a group, providing background and support to the principal dancers 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
corps de ballet
Các ví dụ
The corps de ballet moved in perfect unison, creating a stunning visual backdrop for the lead dancers. 

Corps de ballet di chuyển trong sự đồng nhất hoàn hảo, tạo nên một phông nền hình ảnh tuyệt đẹp cho các vũ công chính.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng