corporeal
cor
kɔ:
kaw
po
ˈpɔ:
paw
real
riəl
riēl
corporal

Định nghĩa và ý nghĩa của "corporeal"trong tiếng Anh

corporeal
01

thuộc về thể xác, vật chất

existing in a physical form 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most corporeal
so sánh hơn
more corporeal
có thể phân cấp
Các ví dụ
The doctor examined the corporeal symptoms before determining the appropriate treatment plan. 

Bác sĩ đã kiểm tra các triệu chứng thể chất trước khi xác định kế hoạch điều trị thích hợp.

02

thuộc thể xác, vật chất

having a physical and not spiritual nature 
Các ví dụ
In many religious teachings, corporeal life is just a brief phase before the spiritual journey begins. 

Trong nhiều giáo lý tôn giáo, cuộc sống thể xác chỉ là một giai đoạn ngắn trước khi hành trình tâm linh bắt đầu.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng