Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Coroner
01
bác sĩ pháp y, coroner
a licensed physician responsible for examining and determining the cause of death in cases that fall under their jurisdiction
Các ví dụ
Coroners play a crucial role in providing closure to families by offering insights into the cause of a loved one's death.
Các nhân viên điều tra tử vong đóng vai trò quan trọng trong việc mang lại sự kết thúc cho các gia đình bằng cách cung cấp thông tin chi tiết về nguyên nhân cái chết của người thân.



























