Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Cornfield
01
cánh đồng ngô, ruộng ngô
a farming land in which corn is planted
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
cornfields
Các ví dụ
Children enjoyed playing hide-and-seek in the tall cornfield.
Bọn trẻ thích thú chơi trốn tìm trong cánh đồng ngô cao.
Cây Từ Vựng
cornfield
corn
field



























