cornel
cor
ˈkɔ:
kaw
nel
nəl
nēl
corbelcorneal

Định nghĩa và ý nghĩa của "cornel"trong tiếng Anh

Cornel
01

cây sơn thù du, gỗ chó

a tree of shrub of the genus Cornus often having showy bracts resembling flowers 
cornel definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
cornels
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng