coriaceous
co
ko
ria
ˈrieɪ
riei
ceous
ʃəs
shēs

Định nghĩa và ý nghĩa của "coriaceous"trong tiếng Anh

coriaceous
01

giống da, có kết cấu như da

having a texture or appearance similar to leather 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most coriaceous
so sánh hơn
more coriaceous
có thể phân cấp
Các ví dụ
The plant's coriaceous leaves were thick and glossy. 

da như của cây dày và bóng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng