Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
coriaceous
01
giống da, có kết cấu như da
having a texture or appearance similar to leather
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most coriaceous
so sánh hơn
more coriaceous
có thể phân cấp
Các ví dụ
The plant's coriaceous leaves were thick and glossy.
Lá da như của cây dày và bóng.



























