Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Core group
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
core groups
Các ví dụ
The core group of athletes trained together every day to prepare for the championship.
Nhóm cốt lõi của các vận động viên đã tập luyện cùng nhau mỗi ngày để chuẩn bị cho giải vô địch.



























