coq au vin
coq
kɒk
kok
au
əʊ
ew
vin
væn
vān

Định nghĩa và ý nghĩa của "coq au vin"trong tiếng Anh

Coq au vin
01

gà nấu rượu vang

a dish in which chicken meat is cooked in wine, originated in France 
coq au vin definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
dạng số nhiều
coqs au vin
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng