Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Copywriting
01
viết quảng cáo, copywriting
the act of writing text for advertising or other forms of marketing communications to persuade or influence people to take some action
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được



























