copywriting
co
ˈkɒ
ko
py
pi
pi
wri
ˌraɪ
rai
ting
tɪng
ting

Định nghĩa và ý nghĩa của "copywriting"trong tiếng Anh

Copywriting
01

viết quảng cáo, copywriting

the act of writing text for advertising or other forms of marketing communications to persuade or influence people to take some action 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng