copywriter
co
kɑ:
kaa
py
pi
pi
wri
raɪ
rai
ter
tər
tēr
/kˈɒpɪɹˌa‍ɪtɐ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "copywriter"trong tiếng Anh

Copywriter
01

người viết quảng cáo, copywriter

a professional writer who creates advertising and promotional materials, typically for businesses and organizations
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
copywriters
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng