Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Convoy
01
đoàn xe, đoàn hộ tống
a procession of land vehicles traveling together
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
convoys
02
đoàn hộ tống, sự hộ tống
the act of escorting while in transit
03
đoàn xe, đoàn tàu
a number of vehicles or ships that travel together and are often escorted with armed troops protection
to convoy
01
hộ tống, đi cùng để bảo vệ
to accompany or escort a person or group as a means of protection
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ sự chuyển động
có quy tắc
thì hiện tại
convoy
ngôi thứ ba số ít
convoys
hiện tại phân từ
convoying
quá khứ đơn
conveyed
quá khứ phân từ
conveyed



























