conviviality
Pronunciation
/kənvˌɪvɪˈælɪɾi/

Định nghĩa và ý nghĩa của "conviviality"trong tiếng Anh

Conviviality
01

sự vui vẻ, lễ hội

a boisterous celebration; a merry festivity
conviviality definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
02

sự vui vẻ, tính hòa đồng

a jovial nature
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng