conviviality
con
kən
kēn
vi
ˌvɪ
vi
via
ˈviæ
viā
li
ty
ti
ti
illiberalityemotionalitysinistralitybilaterality

Định nghĩa và ý nghĩa của "conviviality"trong tiếng Anh

Conviviality
01

sự vui vẻ, lễ hội

a boisterous celebration; a merry festivity 
conviviality definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
convivialities
02

sự vui vẻ, tính hòa đồng

a jovial nature 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng