Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to converse
01
trò chuyện, nói chuyện
to engage in a conversation with someone
Intransitive
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
converse
ngôi thứ ba số ít
converses
hiện tại phân từ
conversing
quá khứ đơn
conversed
quá khứ phân từ
conversed
Các ví dụ
At the coffee shop, friends often meet to converse over a cup of coffee.
Tại quán cà phê, bạn bè thường gặp nhau để trò chuyện bên tách cà phê.
Converse
01
nghịch đảo, đảo ngữ
a proposition obtained by conversion
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
converses
02
điều ngược lại, phản đề
something that is the opposite or reverse of another
Các ví dụ
In math, the converse of the statement was also valid.
Trong toán học, đảo ngược của phát biểu cũng có giá trị.
converse
01
ngược lại
of words so related that one reverses the relation denoted by the other
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
quan hệ
không phân cấp được
02
ngược, đảo ngược
turned about in order or relation
Cây Từ Vựng
conversance
conversant
conversation
converse



























