Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to converse
01
trò chuyện, nói chuyện
to engage in a conversation with someone
Intransitive
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
converse
ngôi thứ ba số ít
converses
hiện tại phân từ
conversing
quá khứ đơn
conversed
quá khứ phân từ
conversed
Các ví dụ
During the event, people gathered to converse about various topics of interest.
Trong sự kiện, mọi người tụ tập để trò chuyện về các chủ đề quan tâm khác nhau.
Converse
01
nghịch đảo, đảo ngữ
a proposition obtained by conversion
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
converses
02
điều ngược lại, phản đề
something that is the opposite or reverse of another
Các ví dụ
Success is often the converse of failure.
Thành công thường là điều ngược lại của thất bại.
converse
01
ngược lại
of words so related that one reverses the relation denoted by the other
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
quan hệ
không phân cấp được
02
ngược, đảo ngược
turned about in order or relation
Cây Từ Vựng
conversance
conversant
conversation
converse



























