Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
aimlessly
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
He wandered aimlessly through the empty streets.
Anh ta lang thang vô định qua những con phố vắng.
Cây Từ Vựng
aimlessly
aimless
aim
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Anh ta lang thang vô định qua những con phố vắng.
Cây Từ Vựng