Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
aimlessly
Các ví dụ
She scrolled aimlessly on her phone to pass the time.
Cô ấy lướt vô định trên điện thoại để giết thời gian.
Cây Từ Vựng
aimlessly
aimless
aim
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Cây Từ Vựng