convergent
con
kən
kēn
ver
ˈvɜ:
gent
ʤənt
jēnt
conversantconvenient

Định nghĩa và ý nghĩa của "convergent"trong tiếng Anh

convergent
01

hội tụ, quy tụ

approaching each other from different directions to be unified 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most convergent
so sánh hơn
more convergent
có thể phân cấp
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng