Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
contributory
01
góp phần, tham gia
playing a part in causing something
Các ví dụ
The lack of experience was a contributory cause of the project's delays.
Thiếu kinh nghiệm là một nguyên nhân góp phần vào sự chậm trễ của dự án.
Cây Từ Vựng
contributory
contribute



























