contretemps
cont
ˈkɑnt
kaant
re
temps
ˌtɛmps
temps
/kˈɒntɹɪtˌɛmps/

Định nghĩa và ý nghĩa của "contretemps"trong tiếng Anh

Contretemps
01

một sự bất đồng nhỏ

a slight disagreement or an unpleasant event that causes embarrassment
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
contretemps
Các ví dụ
She tried to brush off the contretemps with her colleague, but it still left her flustered.
Cô ấy cố gắng phớt lờ sự cố với đồng nghiệp, nhưng nó vẫn khiến cô ấy bối rối.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng