contrarian
Pronunciation
/ˌkɑnˈtɹɛɹiən/

Định nghĩa và ý nghĩa của "contrarian"trong tiếng Anh

Contrarian
01

người phản đối, kẻ bất đồng

someone who acts against popular opinion, particularly in investment markets
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
contrarians
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng