Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Contrarian
01
người phản đối, kẻ bất đồng
someone who acts against popular opinion, particularly in investment markets
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
contrarians



























