contractual
cont
ˈkənt
kēnt
rac
ræk
rāk
tual
ʧuəl
chooēl
factual

Định nghĩa và ý nghĩa của "contractual"trong tiếng Anh

contractual
01

hợp đồng, theo hợp đồng

related to agreements or arrangements that are legally binding between parties 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
The contractual terms outline the obligations and rights of each party. 

Các điều khoản hợp đồng nêu rõ nghĩa vụ và quyền lợi của mỗi bên.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng