contraception
Pronunciation
/ˌkɑntɹəˈsɛpʃən/

Định nghĩa và ý nghĩa của "contraception"trong tiếng Anh

Contraception
01

ngừa thai, biện pháp tránh thai

the intentional prevention of pregnancy using various methods or devices
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
Couples may decide together on the most suitable contraception for them.
Các cặp đôi có thể cùng nhau quyết định phương pháp tránh thai phù hợp nhất cho họ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng