Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Continuo
01
bè liên tục, continuo
a style of musical accompaniment where a keyboard instrument plays a bassline along with improvised chords
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
continuos
Các ví dụ
The continuo player's harpsichord provided a strong base for the music in the Baroque ensemble.
Continuo của người chơi đàn harpsichord đã tạo nền tảng vững chắc cho âm nhạc trong dàn nhạc Baroque.



























