continuant
Pronunciation
/kəntˈɪnjuːənt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "continuant"trong tiếng Anh

Continuant
01

phụ âm liên tục, âm liên tục

(phonetics) a consonant that is sounded with the vocal tract half-open, allowing the air to pass through
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
continuants
continuant
01

liên tục, tiếp diễn

(phonetics) connected with a consonant that is produced while the vocal tract is partly open
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
quan hệ
không phân cấp được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng