contested
con
kən
kēn
tes
ˈtɛs
tes
ted
tɪd
tid
congestedcontortedcontented

Định nghĩa và ý nghĩa của "contested"trong tiếng Anh

contested
01

tranh chấp, bị khiếu nại

referring to disagreements or competitions over something, resulting in disputes or challenges 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most contested
so sánh hơn
more contested
có thể phân cấp
Các ví dụ
The election results were contested by the losing candidate, leading to a recount of the votes. 

Kết quả bầu cử đã bị khiếu nại bởi ứng cử viên thua cuộc, dẫn đến việc kiểm phiếu lại.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng