Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Contentment
01
sự hài lòng, sự mãn nguyện
happiness and satisfaction, particularly with one's life
Các ví dụ
True contentment does n't depend on wealth, but on inner peace.
Sự hài lòng thực sự không phụ thuộc vào sự giàu có, mà vào sự bình yên nội tâm.
Cây Từ Vựng
discontentment
contentment
content



























