Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Contamination
01
ô nhiễm, sự nhiễm bẩn
the act or process of making a substance or place dirty or polluted, especially by dangerous substances
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
contaminations
Các ví dụ
Food contamination can cause illness.
Ô nhiễm thực phẩm có thể gây bệnh.
02
sự nhiễm bẩn
the state of being contaminated
03
ô nhiễm, sự nhiễm bẩn
a substance that contaminates
Cây Từ Vựng
decontamination
contamination
contaminate
contamin



























